ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
敬仰
jìng yǎng
Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng
Hán việt: kính ngưỡng
—

Gợi nhớ

Từ "敬仰" (jìng yǎng) mang nghĩa "Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng", kết hợp bởi 敬 (jìng - kính): "tôn kính" + 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬). • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰).

Thành phần cấu tạo

敬仰
jìng yǎng
Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng
敬
jìng • kính
tôn kính
苟
Chữ Cẩu
nếu như (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
仰
yǎng • ngưỡng
Ngưỡng mộ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
卬
Ngang
Ngẩng lên / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây