敬仰
—
Gợi nhớ
Từ "敬仰" (jìng yǎng) mang nghĩa "Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng", kết hợp bởi 敬 (jìng - kính): "tôn kính" + 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬). • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 敬仰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Kính trọng và ngưỡng mộ, kính ngưỡng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây