信仰
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "信仰" (xìnyǎng) mang nghĩa "tín ngưỡng", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 信仰
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tín ngưỡng, đức tin, niềm tin (tôn giáo/chính trị).
Ví dụ (5)
每个人都有宗教信仰自由。
Mỗi người đều có quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo.
Everyone has the freedom of religious belief.
信仰是他人生的精神支柱。
Đức tin là trụ cột tinh thần của cuộc đời anh ấy.
Faith is the spiritual pillar of his life.
我们要尊重别人的信仰。
Chúng ta phải tôn trọng tín ngưỡng của người khác.
We should respect other people's beliefs.
这种古老的信仰在这里流传已久。
Loại tín ngưỡng cổ xưa này đã lưu truyền ở đây từ lâu.
This ancient belief has been passed down here for a long time.
缺乏信仰会让人的内心感到空虚。
Thiếu đi đức tin sẽ khiến nội tâm con người cảm thấy trống rỗng.
A lack of faith can leave a person feeling empty inside.
2
động từ
Nghĩa:tin theo, theo (đạo/chủ nghĩa).
Ví dụ (5)
这一带的人大多信仰佛教。
Người dân vùng này phần lớn theo đạo Phật.
Most people in this area are Buddhist.
他信仰共产主义。
Anh ấy tin theo chủ nghĩa Cộng sản.
He believes in communism.
不论你信仰什么,都要做一个善良的人。
Bất luận bạn theo tôn giáo nào, đều phải làm một người lương thiện.
No matter what you believe in, you should be a kind person.
他从小就信仰上帝。
Anh ấy từ nhỏ đã tin vào Thượng đế.
He has believed in God since childhood.
有的科学家也信仰宗教。
Có những nhà khoa học cũng tin theo tôn giáo.
Some scientists also believe in religion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây