俯仰
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "俯仰" (fǔyǎng) mang nghĩa "cúi ngẩng", kết hợp bởi 俯 (fǔ - phủ): "Cúi xuống" + 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俯: Con người (亻) khi bước vào chốn quan phủ (府) uy nghiêm đều phải khép nép cúi đầu nhìn xuống (俯). • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 俯仰
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cúi xuống và ngửa lên, cử động, ứng xử, trong chớp mắt.
Ví dụ (5)
俯仰之间,已经是十年过去了。
Thoáng chốc (chỉ trong cái cúi đầu ngước mắt), đã mười năm trôi qua.
In the blink of an eye, ten years have already passed.
他一生光明磊落,俯仰无愧于天地。
Ông ấy cả đời quang minh lỗi lạc, không thẹn với trời đất.
He lived his whole life upright and honorable, with nothing to be ashamed of before heaven and earth.
做人要有主见,不能总是随人俯仰。
Làm người phải có chủ kiến, không thể cứ mãi cúi xuống và ngửa lên (ứng xử chiều theo) người khác.
To bend whichever way others bend—meaning to have no mind of one's own and simply follow the crowd.
这里景色壮丽,令人俯仰皆是惊叹。
Nơi này cảnh sắc tráng lệ, nhìn lên nhìn xuống đâu đâu cũng khiến người ta kinh thán.
The scenery here is magnificent; wherever you look, it is astonishing.
做几个俯仰动作,活动一下颈椎。
Làm vài động tác cúi ngửa đầu để vận động đốt sống cổ một chút.
Do a few bending and stretching movements to loosen up your cervical spine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây