ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仰头
yǎng tóu
ngẩng đầu
Hán việt: ngưỡng đầu
—

Gợi nhớ

Từ "仰头" (yǎng tóu) mang nghĩa "ngẩng đầu", kết hợp bởi 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

仰头
yǎng tóu
ngẩng đầu
仰
yǎng • ngưỡng
Ngưỡng mộ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
卬
Ngang
Ngẩng lên / âm đọc (bên phải)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ngẩng đầu
Ví dụ (3)
tā他yǎngtóu仰头kàn看zhe着yè夜kōngzhōng空中de的xīngxing星星。
Anh ấy ngẩng đầu nhìn những ngôi sao trên bầu trời đêm.
He tilted his head back to look at the stars in the night sky.
yǎngtóu仰头tài太jiǔ久dehuà的话,bózi脖子huì会suān酸。
Ngẩng đầu quá lâu thì cổ sẽ bị mỏi.
If you keep your head tilted back for too long, your neck will ache.
tīngdào听到shēngyīn声音,tā她yǎngtóu仰头wǎngshàng往上kàn看。
Nghe thấy âm thanh, cô ấy ngẩng đầu nhìn lên trên.
Hearing the sound, she raised her head and looked up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây