久仰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "久仰" (jiǔyǎng) mang nghĩa "ngưỡng mộ lâu nay, hân hạnh được biết tiếng", kết hợp bởi 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 久仰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngưỡng mộ lâu nay, hân hạnh được biết tiếng
Ví dụ (5)
久仰大名,今日一见,果然名不虚传。
Đã ngưỡng mộ đại danh từ lâu, hôm nay được gặp mặt, quả nhiên danh bất hư truyền.
I've long heard of your great reputation, and now that I've met you, you truly live up to it.
这位就是张教授吧?久仰久仰!
Vị này chính là giáo sư Trương phải không? Hân hạnh được biết tiếng ngài từ lâu!
You must be Professor Zhang, right? I've heard so much about you!
早就听朋友提起过您,真是久仰大名。
Sớm đã nghe bạn bè nhắc đến ngài, thật sự là ngưỡng mộ danh tiếng ngài từ lâu.
I've heard about you from friends for a long time—it's truly an honor to meet you.
久仰您的才华,希望能有机会向您请教。
Đã ngưỡng mộ tài năng của ngài từ lâu, hy vọng có cơ hội được thỉnh giáo ngài.
I’ve long admired your talent and hope I’ll have the chance to learn from you.
李总,久仰大名,如雷贯耳!
Giám đốc Lý, ngưỡng mộ đại danh từ lâu, tiếng tăm vang dội bên tai!
Mr. Li, I’ve long heard of your great reputation—your name is truly renowned!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây