多久
本
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "多久" (duōjiǔ) mang nghĩa "Bao lâu", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 多久
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bao lâu
Ví dụ (3)
你在这里住了多久?
Bạn đã sống ở đây bao lâu?
How long have you lived here?
从家到学校要多久?
Từ nhà đến trường mất bao lâu?
How long does it take to get from home to school?
这项工作还要多久完成?
Công việc này còn mất bao lâu để hoàn thành?
How much longer will it take to finish this work?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây