瞻仰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "瞻仰" (zhānyǎng) mang nghĩa "kính viếng, chiêm ngưỡng", kết hợp bởi 瞻 (zhān - chiêm): "Nhìn" + 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瞻: Đôi mắt (目) ngước lên cao (詹) với lòng thành kính để ngắm nhìn phong cảnh hay bậc hiền nhân là chiêm ngưỡng, ngắm nhìn (瞻). • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 瞻仰
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiêm ngưỡng, bái vọng, viếng, thăm viếng (với lòng tôn kính).
Ví dụ (5)
每年清明节,都有很多人来瞻仰烈士纪念碑。
Mỗi năm vào tiết Thanh Minh, đều có rất nhiều người đến viếng (chiêm ngưỡng) đài tưởng niệm liệt sĩ.
Every year during Qingming Festival, many people come to pay their respects at the martyrs' memorial monument.
我们排着长队,等待瞻仰伟人的遗容。
Chúng tôi xếp hàng dài, chờ đợi để được viếng (chiêm ngưỡng) dung nhan người vĩ nhân.
We stood in a long line, waiting to pay our last respects to the great leader's remains.
这是一座供后人瞻仰的雕像。
Đây là bức tượng để cho người đời sau chiêm ngưỡng (tưởng nhớ).
This is a statue for future generations to admire and pay tribute to.
怀着崇敬的心情,我们瞻仰了这座古寺。
Với tấm lòng sùng kính, chúng tôi đã chiêm bái ngôi chùa cổ này.
With deep reverence, we visited this ancient temple.
毛主席纪念堂每天都接待大量前来瞻仰的群众。
Nhà tưởng niệm Chủ tịch Mao mỗi ngày đều đón tiếp lượng lớn quần chúng đến viếng.
Chairman Mao Memorial Hall receives large numbers of people every day who come to pay their respects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây