ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仰仗
yǎng zhàng
dựa vào, trông cậy
Hán việt: ngưỡng trượng
—

Gợi nhớ

Từ "仰仗" (yǎng zhàng) mang nghĩa "dựa vào, trông cậy", kết hợp bởi 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ" + 仗 (zhàng - trượng): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰). • Chữ 仗: Người lính (亻) tay nắm chắc cây trượng dài một trượng (丈) bước ra trận tiền, mang nghĩa trận đánh hoặc cậy thế, dựa vào (仗).

Thành phần cấu tạo

仰仗
yǎng zhàng
dựa vào, trông cậy
仰
yǎng • ngưỡng
Ngưỡng mộ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
卬
Ngang
Ngẩng lên / âm đọc (bên phải)
仗
zhàng • trượng
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
丈
Trượng
Gậy dài / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dựa vào, trông cậy
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件shì事hái还yào要yǎngzhàng仰仗nín您de的quánlì全力zhīchí支持。
Việc này vẫn phải trông cậy vào sự hỗ trợ hết mình của ngài.
This matter still relies on your full support.
tā他bù不xiǎng想yǎngzhàng仰仗fùmǔ父母de的quánshì权势lái来zhǎo找gōngzuò工作。
Anh ấy không muốn dựa vào quyền thế của bố mẹ để tìm việc làm.
He doesn't want to rely on his parents' power and influence to find a job.
wǒmen我们zhè这gè个xiàngmù项目yǎngzhàng仰仗le了dàjiā大家de的gòngtóng共同nǔlì努力。
Dự án này của chúng tôi dựa vào sự nỗ lực chung của mọi người.
Our project relied on everyone's joint efforts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây