仰仗
—
Gợi nhớ
Từ "仰仗" (yǎng zhàng) mang nghĩa "dựa vào, trông cậy", kết hợp bởi 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ" + 仗 (zhàng - trượng): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰). • Chữ 仗: Người lính (亻) tay nắm chắc cây trượng dài một trượng (丈) bước ra trận tiền, mang nghĩa trận đánh hoặc cậy thế, dựa vào (仗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仰仗
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dựa vào, trông cậy
Ví dụ (3)
这件事还要仰仗您的全力支持。
Việc này vẫn phải trông cậy vào sự hỗ trợ hết mình của ngài.
This matter still relies on your full support.
他不想仰仗父母的权势来找工作。
Anh ấy không muốn dựa vào quyền thế của bố mẹ để tìm việc làm.
He doesn't want to rely on his parents' power and influence to find a job.
我们这个项目仰仗了大家的共同努力。
Dự án này của chúng tôi dựa vào sự nỗ lực chung của mọi người.
Our project relied on everyone's joint efforts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây