打雪仗
HSK 4 (Chủ đề Hoạt động/Mùa đông)
—
Gợi nhớ
Từ "打雪仗" (dǎ xuězhàng) mang nghĩa "chơi ném tuyết", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 仗 (zhàng - trượng): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 仗: Người lính (亻) tay nắm chắc cây trượng dài một trượng (丈) bước ra trận tiền, mang nghĩa trận đánh hoặc cậy thế, dựa vào (仗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打雪仗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi ném tuyết, đánh trận giả bằng tuyết.
Ví dụ (5)
下雪了,孩子们都在外面打雪仗。
Tuyết rơi rồi, bọn trẻ đều đang ở bên ngoài chơi ném tuyết.
It's snowing, and the children are all outside having a snowball fight.
我们去公园堆雪人、打雪仗吧。
Chúng ta đi công viên đắp người tuyết, chơi ném tuyết đi.
Let's go to the park to build a snowman and have a snowball fight.
虽然天气很冷,但打雪仗让我们全身都热了起来。
Tuy thời tiết rất lạnh, nhưng chơi ném tuyết làm toàn thân chúng tôi nóng lên.
Although the weather was very cold, the snowball fight warmed us up all over.
打雪仗的时候要戴上手套,不然手会冻僵。
Khi chơi ném tuyết phải đeo găng tay vào, nếu không tay sẽ bị cóng.
You should wear gloves when having a snowball fight, otherwise your hands will freeze stiff.
我不小心被雪球打中了脸,大家都笑了。
Tôi không cẩn thận bị bóng tuyết ném trúng mặt, mọi người đều cười ồ lên.
I accidentally got hit in the face by a snowball, and everyone laughed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây