ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胜仗
shèng zhàng
giành chiến thắng trong trận chiến
Hán việt: thắng trượng
—

Gợi nhớ

Từ "胜仗" (shèng zhàng) mang nghĩa "giành chiến thắng trong trận chiến", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 仗 (zhàng - trượng): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 仗: Người lính (亻) tay nắm chắc cây trượng dài một trượng (丈) bước ra trận tiền, mang nghĩa trận đánh hoặc cậy thế, dựa vào (仗).

Thành phần cấu tạo

胜仗
shèng zhàng
giành chiến thắng trong trận chiến
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
仗
zhàng • trượng
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
丈
Trượng
Gậy dài / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giành chiến thắng trong trận chiến
Ví dụ (3)
jiāngjūn将军dàilǐng带领jūnduì军队dǎ打le了yí一cì次piàoliang漂亮de的shèngzhàng胜仗。
Vị tướng đã dẫn dắt quân đội đánh một trận thắng đẹp mắt.
The general led the army to a brilliant victory in battle.
jīngguò经过wánqiáng顽强pīnbó拼搏,tāmen他们zhōngyú终于dǎyíng打赢le了zhè这chǎng场shāng商zhàn战de的shèngzhàng胜仗。
Qua sự chiến đấu ngoan cường, cuối cùng họ đã giành chiến thắng trong trận thương chiến này.
Through tenacious struggle, they finally won a victorious battle in this business war.
zhǐyǒu只有tuánjié团结yízhì一致,wǒmen我们cái才néng能dǎshèngzhàng打胜仗。
Chỉ cần đoàn kết một lòng, chúng ta mới có thể giành chiến thắng.
Only by uniting as one can we win battles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây