胜负
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "胜负" (shèngfù) mang nghĩa "thắng bại", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胜负
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thắng bại, được thua, kết quả trận đấu.
Ví dụ (5)
这场比赛直到最后一刻才分出胜负。
Trận đấu này mãi đến giây phút cuối cùng mới phân định được thắng bại.
The winner of this match was not decided until the very last moment.
对于真正的运动员来说,胜负并不是最重要的。
Đối với một vận động viên chân chính, thắng thua không phải là điều quan trọng nhất.
For true athletes, winning or losing is not the most important thing.
两人打得难解难分,不分胜负。
Hai người đánh nhau ngang tài ngang sức, không phân thắng bại.
The two fought so evenly that neither could gain the upper hand.
我们要在这个回合决一胜负。
Chúng ta phải quyết định thắng thua trong hiệp đấu này.
We have to settle the outcome in this round.
胜负乃兵家常事,不要太在意。
Thắng bại là chuyện thường của nhà binh, đừng quá để tâm.
Winning and losing are common in competition, so don't take it too much to heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây