ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胜负
shèngfù
thắng bại, được thua, kết quả trận đấu.
Hán việt: thắng phụ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "胜负" (shèngfù) mang nghĩa "thắng bại", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).

Thành phần cấu tạo

胜负
shèngfù
thắng bại
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
负
fù • phụ
mang
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thắng bại, được thua, kết quả trận đấu.
Ví dụ (5)
zhè这chǎng场bǐsài比赛zhídào直到zuìhòu最后yíkè一刻cái才fēn分chū出shèngfù胜负。
Trận đấu này mãi đến giây phút cuối cùng mới phân định được thắng bại.
The winner of this match was not decided until the very last moment.
duìyú对于zhēnzhèng真正de的yùndòngyuán运动员láishuō来说,shèngfù胜负bìng并bú不shì是zuì最zhòngyào重要de的。
Đối với một vận động viên chân chính, thắng thua không phải là điều quan trọng nhất.
For true athletes, winning or losing is not the most important thing.
liǎng两rén人dǎ打de得nánjiě难解nán难fēn分,bù不fēn分shèngfù胜负。
Hai người đánh nhau ngang tài ngang sức, không phân thắng bại.
The two fought so evenly that neither could gain the upper hand.
wǒmen我们yào要zài在zhè这gè个huíhé回合jué决yí一shèngfù胜负。
Chúng ta phải quyết định thắng thua trong hiệp đấu này.
We have to settle the outcome in this round.
shèngfù胜负nǎi乃bīng兵jiācháng家常shì事,búyào不要tài太zài在yì意。
Thắng bại là chuyện thường của nhà binh, đừng quá để tâm.
Winning and losing are common in competition, so don't take it too much to heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây