优胜劣汰
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "优胜劣汰" (yōushèngliètài) mang nghĩa "kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị đào thải", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 劣 (liè - liệt): "kém" + 汰 (tài - thái): "loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣). • Chữ 汰: Dùng dòng nước mạnh (氵) đãi sạch những hạt cát sỏi dư thừa (太) để giữ lại phần tinh túy là gạn lọc, đào thải (汰).
Thành phần cấu tạo
优胜劣汰
kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị đào thải
Hình ảnh:

Phân tích từ 优胜劣汰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mạnh được yếu thua, sự đào thải của tự nhiên, người giỏi thì thắng kẻ kém thì bị loại.
Ví dụ (5)
优胜劣汰是自然界的法则。
Mạnh được yếu thua là quy luật của giới tự nhiên.
The survival of the fittest is a law of nature.
在激烈的市场竞争中,优胜劣汰是不可避免的。
Trong cạnh tranh thị trường khốc liệt, việc đào thải kẻ yếu là không thể tránh khỏi.
In fierce market competition, the survival of the fittest is inevitable.
公司实行末位淘汰制,体现了优胜劣汰的原则。
Công ty thực hiện chế độ loại bỏ người xếp cuối, thể hiện nguyên tắc người giỏi ở lại người kém ra đi.
The company implements a bottom-ranking elimination system, reflecting the principle of the survival of the fittest.
如果你不努力学习,就会面临优胜劣汰的危机。
Nếu bạn không nỗ lực học tập, sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị đào thải.
If you don't study hard, you will face the crisis of being eliminated through competition.
这一过程加速了行业的优胜劣汰。
Quá trình này đã đẩy nhanh sự thanh lọc (đào thải) của ngành.
This process has accelerated the survival of the fittest in the industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây