ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
优胜劣汰
yōushèngliètài
mạnh được yếu thua, sự đào thải của tự nhiên, người giỏi thì thắng kẻ kém thì bị loại.
Hán việt: ưu thắng liệt thái
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "优胜劣汰" (yōushèngliètài) mang nghĩa "kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị đào thải", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 劣 (liè - liệt): "kém" + 汰 (tài - thái): "loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣). • Chữ 汰: Dùng dòng nước mạnh (氵) đãi sạch những hạt cát sỏi dư thừa (太) để giữ lại phần tinh túy là gạn lọc, đào thải (汰).

Thành phần cấu tạo

优胜劣汰
yōushèngliètài
kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị đào thải
优
yōu • ưu
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
劣
liè • liệt
kém
少
Bộ Thiểu
Ít (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
汰
tài • thái
loại bỏ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
太
Thái
Quá / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:mạnh được yếu thua, sự đào thải của tự nhiên, người giỏi thì thắng kẻ kém thì bị loại.
Ví dụ (5)
yōushèngliètài优胜劣汰shì是zìránjiè自然界de的fǎzé法则。
Mạnh được yếu thua là quy luật của giới tự nhiên.
The survival of the fittest is a law of nature.
zài在jīliè激烈de的shìchǎng市场jìngzhēng竞争zhōng中,yōushèngliètài优胜劣汰shì是bùkěbìmiǎn不可避免de的。
Trong cạnh tranh thị trường khốc liệt, việc đào thải kẻ yếu là không thể tránh khỏi.
In fierce market competition, the survival of the fittest is inevitable.
gōngsī公司shíxíng实行mò末wèi位táotài淘汰zhì制,tǐxiàn体现le了yōushèngliètài优胜劣汰de的yuánzé原则。
Công ty thực hiện chế độ loại bỏ người xếp cuối, thể hiện nguyên tắc người giỏi ở lại người kém ra đi.
The company implements a bottom-ranking elimination system, reflecting the principle of the survival of the fittest.
rúguǒ如果nǐ你bù不nǔlì努力xuéxí学习,jiù就huì会miànlín面临yōushèngliètài优胜劣汰de的wēijī危机。
Nếu bạn không nỗ lực học tập, sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị đào thải.
If you don't study hard, you will face the crisis of being eliminated through competition.
zhè这yí一guòchéng过程jiāsù加速le了hángyè行业de的yōushèngliètài优胜劣汰。
Quá trình này đã đẩy nhanh sự thanh lọc (đào thải) của ngành.
This process has accelerated the survival of the fittest in the industry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây