欺负
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "欺负" (qīfu) mang nghĩa "bắt nạt", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欺负
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt nạt, ức hiếp, chèn ép, trêu chọc (nhẹ).
Ví dụ (5)
大孩子不应该欺负小孩子。
Trẻ lớn không nên bắt nạt trẻ nhỏ.
Older children shouldn't bully younger children.
你别以为我是新来的就好欺负。
Bạn đừng tưởng tôi là người mới đến thì dễ bắt nạt.
Don't think I'm easy to push around just because I'm new here.
看着流浪狗被欺负,我觉得很难过。
Nhìn thấy chó hoang bị ngược đãi (bắt nạt), tôi cảm thấy rất buồn.
Seeing the stray dog being bullied made me feel very sad.
他总是欺负老实人,真是不讲理。
Anh ta luôn chèn ép người hiền lành, thật là không nói lý lẽ.
He always picks on honest people; it's really unreasonable.
这是强国欺负弱国的行为。
Đây là hành vi nước mạnh bắt nạt nước yếu.
This is the kind of behavior where a powerful country bullies a weaker one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây