欺骗
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "欺骗" (qīpiàn) mang nghĩa "Bị lừa, lừa dối", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 骗 (piàn - phiến): "lừa dối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欺骗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lừa gạt, lừa dối, gian dối (dùng lời nói hoặc hành động sai sự thật để người khác tin).
Ví dụ (5)
我不喜欢他,因为他欺骗了我的感情。
Tôi không thích anh ta, bởi vì anh ta đã lừa dối tình cảm của tôi.
I don't like him because he toyed with my feelings.
商家不应该为了利润而欺骗消费者。
Thương nhân không nên vì lợi nhuận mà lừa gạt người tiêu dùng.
Merchants should not deceive consumers for profit.
你可以欺骗别人,但你无法欺骗自己的良心。
Bạn có thể lừa dối người khác, nhưng bạn không thể lừa dối lương tâm của chính mình.
You can deceive others, but you cannot deceive your own conscience.
这些骗子专门欺骗老年人的钱财。
Những kẻ lừa đảo này chuyên đi lừa tiền bạc của người già.
These swindlers specialize in cheating elderly people out of their money.
其实他一直在欺骗我们,这根本不是真货。
Thực ra hắn ta luôn lừa chúng ta, đây căn bản không phải là hàng thật.
In fact, he has been deceiving us all along; this is not genuine at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây