串通欺骗
—
Gợi nhớ
Từ "串通欺骗" (chuàntōng qīpiàn) mang nghĩa "Thông đồng lừa gạt", kết hợp bởi 串 (chuàn - xuyến): "Chùm" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 骗 (piàn - phiến): "lừa dối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗).
Thành phần cấu tạo
串通欺骗
Thông đồng lừa gạt
串
串
Bộ Xuyến
Hình que xuyên qua hai vật
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
欺
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
骗
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa (nằm bên trái)
扁
Biển
Dẹt / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thông đồng lừa gạt
Ví dụ (2)
他们两人串通欺骗客户,最终被警方逮捕。
Hai người bọn họ thông đồng lừa gạt khách hàng, cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.
The two of them colluded to defraud customers and were eventually arrested by the police.
这种串通欺骗的行为严重违反了商业道德。
Hành vi thông đồng lừa gạt này đã vi phạm nghiêm trọng đạo đức kinh doanh.
This act of collusive fraud seriously violates business ethics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây