辜负
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辜负" (gūfù) mang nghĩa "phụ lòng", kết hợp bởi 辜 (gū - cô): "Tội lỗi" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辜: Những chuyện cũ xa xưa (古) để lại nỗi cay đắng vất vả (辛) trong lòng người chính là gánh nặng của tội lỗi và lỗi lầm (辜). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辜负
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phụ lòng, phụ bạc, làm thất vọng, không xứng đáng với.
Ví dụ (5)
我绝不会辜负父母对我的期望。
Tôi tuyệt đối sẽ không phụ sự kỳ vọng của cha mẹ dành cho tôi.
I will never let my parents down.
这美景不可辜负。
Cảnh đẹp này không thể bỏ lỡ (không thể phụ lòng cảnh đẹp).
Such beautiful scenery is not to be missed.
他辜负了大家的一片好意。
Anh ấy đã phụ tấm lòng tốt của mọi người.
He let down everyone's kindness.
为了不辜负老师的栽培,他非常努力。
Để không phụ công vun đắp (dạy dỗ) của thầy cô, cậu ấy vô cùng nỗ lực.
In order not to disappoint his teacher's careful guidance, he worked very hard.
青春是用来奋斗的,不要辜负好时光。
Thanh xuân là để phấn đấu, đừng phụ lòng (lãng phí) quãng thời gian tươi đẹp.
Youth is meant for striving, so don't waste your best years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây