ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
负面
fùmiàn
mặt tiêu cực, phía âm tính
Hán việt: phụ diện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "负面" (fùmiàn) mang nghĩa "mặt tiêu cực, phía âm tính", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

负面
fùmiàn
mặt tiêu cực, phía âm tính
负
fù • phụ
mang
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mặt tiêu cực, phía âm tính
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件shì事duì对tā他de的xíngxiàng形象chǎnshēng产生le了fùmiàn负面yǐngxiǎng影响。
Sự việc này đã tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với hình ảnh của anh ấy.
This incident had a negative impact on his image.
wǒmen我们xūyào需要xuéhuì学会rúhé如何chǔlǐ处理fùmiàn负面qíngxù情绪。
Chúng ta cần học cách xử lý những cảm xúc tiêu cực.
We need to learn how to deal with negative emotions.
zuìjìn最近yǒu有hěn很duō多guānyú关于zhè这jiā家gōngsī公司de的fùmiàn负面xīnwén新闻。
Gần đây có rất nhiều tin tức tiêu cực về công ty này.
There has been a lot of negative news about this company recently.
suīrán虽然yǒu有yìxiē一些fùmiàn负面píngjià评价,dàn但zǒngdeláishuō总的来说chǎnpǐn产品háishi还是búcuò不错de的。
Mặc dù có một số đánh giá tiêu cực, nhưng nhìn chung sản phẩm vẫn khá tốt.
Although there have been some negative reviews, the product is good overall.
kàn看wèntí问题bù不néng能zhǐ只kàn看fùmiàn负面,yě也yào要kàn看zhèngmiàn正面。
Nhìn nhận vấn đề không thể chỉ nhìn mặt tiêu cực, mà còn phải nhìn cả mặt tích cực.
When looking at an issue, we should not focus only on the negative side but also consider the positive side.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây