负担
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "负担" (fùdān) mang nghĩa "gánh nặng", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 担 (dān - đam): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 负担
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:gánh nặng, trách nhiệm nặng nề; gánh vác, chịu đựng, chi trả (phí tổn).
Ví dụ (5)
现在的学生课业负担很重。
Học sinh ngày nay gánh nặng bài vở rất lớn.
Students nowadays have a heavy academic workload.
为了减轻父母的负担,他勤工俭学。
Để giảm bớt gánh nặng cho cha mẹ, cậu ấy vừa học vừa làm.
To ease his parents' burden, he worked part-time while studying.
这笔费用由公司全部负担。
Khoản chi phí này do công ty gánh vác (chi trả) toàn bộ.
The company will cover the entire cost.
他买房的经济负担太大了。
Gánh nặng kinh tế khi mua nhà của anh ấy quá lớn.
The financial burden of buying a house is too great for him.
不要有心理负担,尽力就好。
Đừng có gánh nặng tâm lý, cố hết sức là được.
Don't feel any psychological pressure; just do your best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây