ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
负担
fùdān
gánh nặng, trách nhiệm nặng nề; gánh vác, chịu đựng, chi trả (phí tổn).
Hán việt: phụ đam
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "负担" (fùdān) mang nghĩa "gánh nặng", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 担 (dān - đam): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担).

Thành phần cấu tạo

负担
fùdān
gánh nặng
负
fù • phụ
mang
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
担
dān • đam
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:gánh nặng, trách nhiệm nặng nề; gánh vác, chịu đựng, chi trả (phí tổn).
Ví dụ (5)
xiànzài现在de的xuésheng学生kèyè课业fùdān负担hěn很zhòng重。
Học sinh ngày nay gánh nặng bài vở rất lớn.
Students nowadays have a heavy academic workload.
wèile为了jiǎnqīng减轻fùmǔ父母de的fùdān负担,tā他qín勤gōng工jiǎn俭xué学。
Để giảm bớt gánh nặng cho cha mẹ, cậu ấy vừa học vừa làm.
To ease his parents' burden, he worked part-time while studying.
zhè这bǐ笔fèiyòng费用yóu由gōngsī公司quánbù全部fùdān负担。
Khoản chi phí này do công ty gánh vác (chi trả) toàn bộ.
The company will cover the entire cost.
tā他mǎifáng买房de的jīngjì经济fùdān负担tài太dà大le了。
Gánh nặng kinh tế khi mua nhà của anh ấy quá lớn.
The financial burden of buying a house is too great for him.
búyào不要yǒu有xīnlǐ心理fùdān负担,jìnlì尽力jiù就hǎo好。
Đừng có gánh nặng tâm lý, cố hết sức là được.
Don't feel any psychological pressure; just do your best.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây