担任
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "担任" (dānrèn) mang nghĩa "đảm nhiệm", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 担任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đảm nhiệm, giữ chức, làm (chức vụ gì đó).
Ví dụ (5)
他担任公司的总经理。
Ông ấy đảm nhiệm chức tổng giám đốc công ty.
He serves as the company's general manager.
谁来担任这次会议的主持人?
Ai sẽ làm (đảm nhiệm) người dẫn chương trình cho cuộc họp này?
Who will serve as the host of this meeting?
她以前担任过英语老师。
Cô ấy trước đây từng làm giáo viên tiếng Anh.
She used to work as an English teacher.
我将担任你们的导游。
Tôi sẽ đảm nhiệm vai trò hướng dẫn viên của các bạn.
I will be your tour guide.
他在剧中担任主角。
Anh ấy đảm nhận vai chính trong vở kịch.
He plays the leading role in the play.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây