任何
HSK 4
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "任何" (rènhé) mang nghĩa "Bất kỳ, bất cứ", kết hợp bởi 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 何 (hé - hà): "cái gì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 任何
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:bất kỳ, bất cứ, nào (chỉ toàn thể, không có ngoại lệ - thường đi với danh từ).
Ví dụ (5)
你可以在任何时间来找我,我都在。
Bạn có thể đến tìm tôi vào bất kỳ thời gian nào, tôi đều có mặt.
You can come see me at any time; I'll be here.
这件事是秘密,不要告诉任何其他人。
Việc này là bí mật, đừng nói cho bất kỳ người nào khác biết.
This is a secret, so don't tell anyone else.
只要努力,我们就能解决任何困难。
Chỉ cần nỗ lực, chúng ta có thể giải quyết bất kỳ khó khăn nào.
As long as we work hard, we can overcome any difficulty.
无论发生任何事,我都会支持你。
Bất luận xảy ra bất cứ chuyện gì, tôi đều sẽ ủng hộ bạn.
No matter what happens, I will support you.
迟到就是迟到,没有任何借口。
Đến muộn là đến muộn, không có bất kỳ cái cớ nào cả.
Late is late-there is no excuse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây