主任
个, 位
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "主任" (zhǔrèn) mang nghĩa "Chủ nhiệm, trưởng phòng/khoa", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主任
Từ ghép (30)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (title)
Nghĩa:chủ nhiệm, trưởng (phòng/khoa), giám đốc (bộ phận).
Ví dụ (5)
他是我们系的系主任。
Ông ấy là chủ nhiệm khoa (trưởng khoa) của chúng tôi.
He is the head of our department.
王主任,有人找您。
Chủ nhiệm Vương (Giám đốc Vương), có người tìm ông ạ.
Director Wang, someone is here to see you.
班主任通知大家明天开家长会。
Giáo viên chủ nhiệm thông báo ngày mai họp phụ huynh.
The homeroom teacher informed everyone that there will be a parents' meeting tomorrow.
他刚被提升为办公室主任。
Anh ấy vừa được thăng chức làm chánh văn phòng (chủ nhiệm văn phòng).
He has just been promoted to office director.
车间主任正在检查生产情况。
Quản đốc phân xưởng (chủ nhiệm phân xưởng) đang kiểm tra tình hình sản xuất.
The workshop director is checking the production situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây