技术主任
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "技术主任" (jìshù zhǔrèn) mang nghĩa "Trưởng bộ phận kỹ thuật", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 技术主任
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng bộ phận kỹ thuật
Ví dụ (5)
我们上周新聘请了一位技术主任。
Tuần trước chúng tôi mới thuê một trưởng phòng kỹ thuật.
We hired a new technical director last week.
技术主任负责公司的研发工作。
Trưởng phòng kỹ thuật chịu trách nhiệm cho công tác nghiên cứu và phát triển của công ty.
The technical director is responsible for the company's research and development.
因为表现出色,他被提拔为技术主任。
Vì biểu hiện xuất sắc, anh ấy đã được thăng chức làm trưởng phòng kỹ thuật.
Because of his outstanding performance, he was promoted to technical director.
请把这份报告发给技术主任审核。
Vui lòng gửi bản báo cáo này cho trưởng phòng kỹ thuật xét duyệt.
Please send this report to the technical director for review.
技术主任带领团队克服了许多困难。
Trưởng phòng kỹ thuật đã dẫn dắt đội ngũ vượt qua nhiều khó khăn.
The technical director led the team in overcoming many difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây