技
一丨一一丨フ丶
7
门, 项
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).
Thành phần cấu tạo
技
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ năng
Ví dụ (5)
他的驾驶技能非常高超。
Kỹ năng lái xe của anh ấy vô cùng xuất sắc.
His driving skills are অত্যন্ত superb.
这项新技术改变了我们的生活。
Kỹ thuật mới này đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
This new technology has changed our lives.
学习外语需要掌握一定的技巧。
Học ngoại ngữ cần phải nắm vững một số kỹ năng nhất định.
Learning a foreign language requires mastering certain techniques.
这种传统技艺快要失传了。
Kỹ nghệ truyền thống này sắp bị thất truyền rồi.
This traditional craft is on the verge of dying out.
在现代社会,每个人都应该有一技之长。
Trong xã hội hiện đại, mỗi người đều nên có một kỹ năng sở trường.
In modern society, everyone should have at least one useful skill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây