杂技
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "杂技" (zájì) mang nghĩa "tạp kỹ", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tạp kỹ, xiếc, nhào lộn.
Ví dụ (5)
中国杂技在世界上享有盛名。
Tạp kỹ Trung Quốc rất nổi tiếng trên thế giới.
Chinese acrobatics enjoys a worldwide reputation.
那个小女孩表演的柔术杂技令人惊叹。
Màn biểu diễn tạp kỹ uốn dẻo của cô bé đó khiến người ta kinh ngạc.
The little girl's contortion act was astonishing.
周末我们要去剧院看杂技表演。
Cuối tuần chúng tôi sẽ đến nhà hát xem biểu diễn xiếc (tạp kỹ).
We are going to the theater this weekend to watch an acrobatic performance.
杂技演员需要从小刻苦训练。
Diễn viên tạp kỹ cần phải khổ luyện từ nhỏ.
Acrobats need to train hard from a young age.
这是一个高难度的空中杂技动作。
Đây là một động tác tạp kỹ trên không có độ khó cao.
This is a highly difficult aerial acrobatic move.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây