技术
种, 门, 项
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "技术" (jìshù) mang nghĩa "Kỹ thuật, công nghệ", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 技术
Từ ghép (30)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỹ thuật, công nghệ, tay nghề, trình độ.
Ví dụ (5)
现代科学技术发展得很快。
Khoa học kỹ thuật hiện đại phát triển rất nhanh.
Modern science and technology are developing rapidly.
他的开车技术很好。
Kỹ thuật (tay nghề) lái xe của anh ấy rất tốt.
He is very skilled at driving.
我们需要引进先进的技术。
Chúng ta cần du nhập (đưa vào) những công nghệ tiên tiến.
We need to introduce advanced technology.
这是一个技术性很强的问题。
Đây là một vấn đề mang tính kỹ thuật rất cao.
This is a highly technical issue.
如果你遇到技术问题,可以联系客服。
Nếu bạn gặp vấn đề kỹ thuật, có thể liên hệ chăm sóc khách hàng.
If you encounter technical problems, you can contact customer service.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây