技术文员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "技术文员" (jìshù wényuán) mang nghĩa "Nhân viên văn phòng kỹ thuật", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên văn phòng kỹ thuật
Ví dụ (5)
她在一家外企担任技术文员。
Cô ấy làm thư ký kỹ thuật trong một công ty nước ngoài.
She works as a technical clerk at a foreign company.
技术文员的主要工作是整理和归档技术资料。
Công việc chính của thư ký kỹ thuật là sắp xếp và lưu trữ tài liệu kỹ thuật.
A technical clerk's main responsibility is to organize and file technical documents.
我们部门正在招聘一名有经验的技术文员。
Bộ phận của chúng tôi đang tuyển dụng một thư ký kỹ thuật có kinh nghiệm.
Our department is hiring an experienced technical clerk.
作为一名技术文员,你需要熟练使用办公软件。
Là một thư ký kỹ thuật, bạn cần sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng.
As a technical clerk, you need to be proficient in using office software.
工程部需要技术文员协助处理日常事务。
Phòng kỹ thuật cần thư ký kỹ thuật hỗ trợ xử lý các công việc hàng ngày.
The engineering department needs a technical clerk to help handle daily tasks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây