技术部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "技术部" (jì shù bù) mang nghĩa "Phòng kỹ thuật", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng kỹ thuật
Ví dụ (5)
他在技术部工作。
Anh ấy làm việc ở phòng kỹ thuật.
He works in the technical department.
请联系技术部解决这个问题。
Vui lòng liên hệ phòng kỹ thuật để giải quyết vấn đề này.
Please contact the technical department to resolve this issue.
技术部正在开发一个新软件。
Phòng kỹ thuật đang phát triển một phần mềm mới.
The Technical Department is developing a new software program.
技术部的经理正在开会。
Giám đốc phòng kỹ thuật đang họp.
The manager of the Technical Department is in a meeting.
我们需要为技术部招聘几名新员工。
Chúng tôi cần tuyển vài nhân viên mới cho phòng kỹ thuật.
We need to hire several new employees for the Technical Department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây