技术错误
—
Gợi nhớ
Từ "技术错误" (jìshù cuòwù) mang nghĩa "Sai sót kỹ thuật", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 错 (cuò - thác): "sai" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sai sót kỹ thuật
Ví dụ (3)
表格里记录了技术错误。
Trong biểu mẫu đã ghi sai sót kỹ thuật.
Technical errors are recorded in the form.
请确认技术错误是否正确。
Hãy xác nhận sai sót kỹ thuật có đúng không.
Please confirm whether the technical errors are accurate.
技术错误需要单独说明。
Sai sót kỹ thuật cần được giải thích riêng.
Technical errors require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây