ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新技能
xīn jìnéng
Kỹ năng mới
Hán việt: tân kỹ năng
种, 项
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "新技能" (xīn jìnéng) mang nghĩa "Kỹ năng mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).

Thành phần cấu tạo

新技能
xīn jìnéng
Kỹ năng mới
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kỹ năng mới
Ví dụ (3)
tā她zhèngzài正在xuéxí学习yí一xiàng项xīn新jìnéng技能。
Cô ấy đang học một kỹ năng mới.
She is learning a new skill.
zhǎngwò掌握xīn新jìnéng技能kěyǐ可以zēngjiā增加jīhuì机会。
Nắm vững kỹ năng mới có thể tăng cơ hội.
Mastering new skills can increase opportunities.
gōngsī公司gǔlì鼓励yuángōng员工xuéxí学习xīn新jìnéng技能。
Công ty khuyến khích nhân viên học kỹ năng mới.
The company encourages employees to learn new skills.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây