能
フ丶丨フ一一ノフノフ
10
所
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
能
có thể, có khả năng, được phép
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
động từ năng nguyện
Nghĩa:có thể, làm được, biết (chỉ năng lực, khả năng khách quan).
Ví dụ (5)
我能喝五瓶啤酒。
Tôi có thể uống được 5 chai bia (Năng lực).
I can drink five bottles of beer.
明天我不能去上班。
Ngày mai tôi không thể đi làm được (Do hoàn cảnh, bận).
I can't go to work tomorrow.
你能帮我一个忙吗?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
Can you do me a favor?
这个手机能照相吗?
Điện thoại này có chụp ảnh được không?
Can this phone take pictures?
我希望能早点回家。
Tôi hy vọng có thể về nhà sớm một chút.
I hope I can go home early.
2
động từ năng nguyện (cho phép)
Nghĩa:được phép, có thể (hỏi ý kiến hoặc cho phép).
Ví dụ (5)
我能坐在这儿吗?
Tôi có thể (được phép) ngồi ở đây không?
May I sit here?
这里不能吸烟。
Ở đây không được phép hút thuốc.
No smoking here.
图书馆里不能大声说话。
Trong thư viện không được nói chuyện to.
You mustn't speak loudly in the library.
能不能借我一点钱?
Có thể cho tôi mượn ít tiền không?
Could you lend me some money?
你现在能走了。
Bây giờ bạn có thể (được phép) đi rồi.
You can go now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây