能干
个
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "能干" (nénggàn) mang nghĩa "Có khả năng", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 干 (gàn / gān - can): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 能干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giỏi giang, tháo vát, có năng lực, đảm đang.
Ví dụ (5)
他是一个非常能干的经理。
Anh ấy là một giám đốc vô cùng tài năng (tháo vát).
He is a very capable manager.
由于精明能干,他很快就升职了。
Nhờ tinh khôn và giỏi giang, anh ấy thăng chức rất nhanh.
Because he was smart and capable, he was promoted very quickly.
这姑娘真能干,家里家外是一把好手。
Cô gái này thật đảm đang, việc trong nhà ngoài ngõ đều rất cừ.
This girl is really capable—she is good at everything both at home and outside.
我们需要招聘一些能干的员工。
Chúng tôi cần tuyển dụng một số nhân viên có năng lực.
We need to hire some capable employees.
大家都夸他能干。
Mọi người đều khen anh ấy giỏi giang.
Everyone praises him for being capable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây