智能
HSK 4-5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "智能" (zhìnéng) mang nghĩa "Trí tuệ, thông minh", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 智能
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:trí tuệ, thông minh (thường dùng cho công nghệ), trí năng.
Ví dụ (5)
人工智能正在改变世界。
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi thế giới.
Artificial intelligence (AI) is changing the world.
他买了一台智能手机。
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại thông minh.
He bought a smartphone.
智能家居让生活更方便。
Nhà thông minh khiến cuộc sống tiện lợi hơn.
Smart homes make life more convenient.
这款汽车有智能泊车功能。
Dòng xe này có chức năng đỗ xe thông minh.
This car has an intelligent parking assist function.
我们要提高城市的智能化水平。
Chúng ta phải nâng cao mức độ thông minh hóa của thành phố.
We need to raise the level of urban smart development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây