智能客服
—
Gợi nhớ
Từ "智能客服" (zhìnéng kèfú) mang nghĩa "Hỗ trợ khách hàng tự động / Chatbot", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 能 (néng - năng): "có thể" + 客 (kè - khách): "khách" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
智能客服
Hỗ trợ khách hàng tự động / Chatbot
智
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
能
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
客
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
服
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
Phân tích từ 智能客服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hỗ trợ khách hàng tự động / Chatbot
Ví dụ (3)
智能客服能二十四小时在线,快速解答关于物流和退换货等常见问题。
Hệ thống hỗ trợ khách hàng tự động (chatbot) có thể trực tuyến suốt 24 giờ, giải đáp nhanh chóng các câu hỏi thường gặp về vận chuyển và đổi trả hàng.
AI customer service stays online 24/7 to quickly answer common questions about shipping, returns, and exchanges.
当智能客服无法解决客户的复杂诉求时,系统会自动转接人工坐席。
Khi chatbot thông minh không thể giải quyết yêu cầu phức tạp của khách, hệ thống sẽ tự động chuyển sang tổng đài viên là người thật.
When the AI customer service cannot resolve a customer's complex request, the system automatically transfers them to a human agent.
引入智能客服系统后,公司的人力运营成本得到了大幅度的削减。
Sau khi đưa vào hệ thống chăm sóc khách hàng thông minh AI, chi phí nhân sự vận hành của công ty đã được cắt giảm một cách đáng kể.
After introducing the AI customer service system, the company's labor and operational costs were significantly reduced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây