ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
人工智能
réngōng-zhìnéng
trí tuệ nhân tạo
Hán việt: nhân công trí năng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "人工智能" (réngōng-zhìnéng) mang nghĩa "trí tuệ nhân tạo", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).

Thành phần cấu tạo

人工智能
réngōng-zhìnéng
trí tuệ nhân tạo
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
智
zhì • trí
trí tuệ
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trí tuệ nhân tạo
Ví dụ (5)
réngōngzhìnéng人工智能zhèngzài正在gǎibiàn改变wǒmen我们de的shēnghuó生活。
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Artificial intelligence is changing our lives.
tā他zài在dàxué大学lǐ里xuéxí学习réngōngzhìnéng人工智能zhuānyè专业。
Anh ấy học chuyên ngành trí tuệ nhân tạo ở trường đại học.
He majored in artificial intelligence at university.
réngōngzhìnéng人工智能jìshù技术fāzhǎn发展de得fēicháng非常kuài快。
Công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển rất nhanh.
Artificial intelligence technology is developing very rapidly.
wèilái未来,réngōngzhìnéng人工智能jiāng将qǔdài取代xǔduō许多chuántǒng传统gōngzuò工作。
Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế nhiều công việc truyền thống.
In the future, artificial intelligence will replace many traditional jobs.
zhè这jiā家gōngsī公司tóuzī投资le了dàliàng大量zījīn资金yánfā研发réngōngzhìnéng人工智能。
Công ty này đã đầu tư một lượng lớn vốn để nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo.
This company has invested a large amount of money in artificial intelligence research and development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây