ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
能够
nénggòu
Có thể
Hán việt: năng cấu
位
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "能够" (nénggòu) mang nghĩa "Có thể", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 够 (gòu - cấu): "đủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 够: Khi số lượng đã có thật nhiều (多) đến mức nói trọn vẹn cả câu (句) không thiếu thứ gì nghĩa là đã đầy đủ (够).

Thành phần cấu tạo

能够
nénggòu
Có thể
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
够
gòu • cấu
đủ
句
Cú
Câu / âm đọc (nằm bên trái)
多
Đa
Nhiều (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Có thể
Ví dụ (3)
tā他nénggòu能够dúlì独立wánchéng完成rènwù任务。
Anh ấy có thể độc lập hoàn thành nhiệm vụ.
He is able to complete the task independently.
xuéxí学习wàiyǔ外语nénggòu能够kāikuò开阔shìyě视野。
Học ngoại ngữ có thể mở rộng tầm nhìn.
Learning a foreign language can broaden one's horizons.
zhè这gè个ruǎnjiàn软件nénggòu能够kuàisù快速cházhǎo查找zīliào资料。
Phần mềm này có thể nhanh chóng tìm tài liệu.
This software can quickly find information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây