可能性
个
HSK 4-5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "可能性" (kěnéngxìng) mang nghĩa "Khả năng, tính khả thi", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 能 (néng - năng): "có thể" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可能性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khả năng, tính khả thi, xác suất xảy ra.
Ví dụ (5)
这种药存在引起过敏的可能性。
Loại thuốc này tồn tại khả năng gây ra dị ứng.
This medicine may cause allergic reactions.
我们要考虑所有的可能性。
Chúng ta phải cân nhắc mọi khả năng.
We must consider all possibilities.
明天出太阳的可能性很大。
Khả năng ngày mai trời có nắng là rất lớn.
There is a strong possibility that it will be sunny tomorrow.
这种说法没有一点儿可能性。
Cách nói này không có một chút khả năng nào (vô lý).
There is not the slightest possibility in this claim.
专家正在评估成功的可能性。
Các chuyên gia đang đánh giá khả năng thành công.
Experts are assessing the likelihood of success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây