彐
フ一一
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh chiếc mõm nhọn cùng lớp lông gai cứng cáp xòe ra phía trước phác họa phần đầu của loài nhím rừng là bộ Kệ, đầu nhím (彐).
Thành phần cấu tạo
彐
đầu thú, mõm nhím
彐
Bộ Kệ
Hình đầu con nhím với lông gai
Hình ảnh:

Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:đầu thú, mõm nhím; bộ kệ.
Ví dụ (5)
“彐”是汉字中的一个部首。
“彐” (bộ Kệ) là một bộ thủ trong chữ Hán.
"彐" is a radical in Chinese characters.
很多字都包含“彐”,比如“雪”和“当”。
Rất nhiều chữ bao gồm bộ "彐", ví dụ như chữ "雪" (Tuyết) và chữ "当" (Đương).
Many characters contain "彐," such as "雪" and "当."
老师在黑板上写出彐,教大家认识部首。
Giáo viên viết bộ kệ lên bảng đen, dạy mọi người nhận biết bộ thủ.
In Vietnamese, this radical "彐" is often called "đầu con nhím."
作为一个独立的汉字,“彐”在现代汉语中很少被使用。
Là một chữ Hán độc lập, "彐" rất ít được sử dụng trong tiếng Trung hiện đại.
As an independent Chinese character, "彐" is rarely used in modern Chinese.
请在字典里查一下带有“彐”部的字。
Xin hãy tra trong từ điển các chữ có chứa bộ "彐".
Please look up characters with the "彐" radical in the dictionary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây