剂
丶一ノ丶ノ丨丨丨
8
副
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
剂
chất, liều lượng
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất, liều lượng
Ví dụ (5)
这种药的剂量不能太大。
Liều lượng của loại thuốc này không được quá lớn.
The dosage of this medicine must not be too large.
这包食品里没有添加任何防腐剂。
Trong gói thực phẩm này không có thêm bất kỳ chất bảo quản nào.
No preservatives have been added to this package of food.
沟通是解决冲突的催化剂。
Giao tiếp là chất xúc tác để giải quyết xung đột.
Communication is the catalyst for resolving conflicts.
请用温水和中性洗涤剂清洗这件衣服。
Vui lòng dùng nước ấm và chất tẩy rửa trung tính để giặt chiếc áo này.
Please wash this garment with warm water and a mild detergent.
护士正在准备给病人注射的药剂。
Y tá đang chuẩn bị thuốc (dược chất) để tiêm cho bệnh nhân.
The nurse is preparing the medication to be injected into the patient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây