洗涤剂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "洗涤剂" (xǐdíjì) mang nghĩa "chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洗涤剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa
Ví dụ (5)
我需要去超市买一些洗涤剂。
Tôi cần đi siêu thị mua một ít chất tẩy rửa.
I need to go to the supermarket to buy some detergent.
这种洗涤剂不伤手。
Loại nước rửa chén này không làm hại da tay.
This detergent is gentle on the hands.
请往洗衣机里加一点洗涤剂。
Vui lòng cho một ít chất tẩy rửa vào máy giặt.
Please add a little detergent to the washing machine.
我们使用的是环保洗涤剂。
Chúng tôi sử dụng chất tẩy rửa thân thiện với môi trường.
We use environmentally friendly detergent.
这款洗涤剂的去污能力很强。
Khả năng làm sạch của chất tẩy rửa này rất mạnh.
This detergent has strong stain-removing power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây