ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗涤剂
xǐdíjì
chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa
Hán việt: tẩy địch tễ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "洗涤剂" (xǐdíjì) mang nghĩa "chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).

Thành phần cấu tạo

洗涤剂
xǐdíjì
chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
涤
dí • địch
Tẩy rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
条
Chữ Thiêu
con (dùng cho sông, cá, chân), sợi, chiếc / âm đọc (bên phải)
剂
jì • tễ
chất
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa
Ví dụ (5)
wǒ我xūyào需要qù去chāoshì超市mǎi买yìxiē一些xǐdíjì洗涤剂。
Tôi cần đi siêu thị mua một ít chất tẩy rửa.
I need to go to the supermarket to buy some detergent.
zhè这zhǒng种xǐdíjì洗涤剂bù不shāng伤shǒu手。
Loại nước rửa chén này không làm hại da tay.
This detergent is gentle on the hands.
qǐng请wǎng往xǐyījī洗衣机lǐjiā里加yìdiǎn一点xǐdíjì洗涤剂。
Vui lòng cho một ít chất tẩy rửa vào máy giặt.
Please add a little detergent to the washing machine.
wǒmen我们shǐyòng使用de的shì是huánbǎo环保xǐdíjì洗涤剂。
Chúng tôi sử dụng chất tẩy rửa thân thiện với môi trường.
We use environmentally friendly detergent.
zhè这kuǎn款xǐdíjì洗涤剂de的qù去wū污nénglì能力hěn很qiáng强。
Khả năng làm sạch của chất tẩy rửa này rất mạnh.
This detergent has strong stain-removing power.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây