ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
涤
dí
Tẩy rửa, làm sạch
Hán việt: địch
丶丶一ノフ丶一丨ノ丶
10
—

Gợi nhớ

Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤).

Thành phần cấu tạo

涤
dí
Tẩy rửa, làm sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
条
Chữ Thiêu
con (dùng cho sông, cá, chân), sợi, chiếc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tẩy rửa, làm sạch
Ví dụ (3)
wēnquánshuǐ温泉水kěyǐ可以dí涤qù去rén人shēn身shàng上de的píbèi疲惫。
Nước suối nước nóng có thể gột rửa đi sự mệt mỏi trên cơ thể con người.
Hot spring water can wash away the fatigue from one's body.
yǔshuǐ雨水dí涤jìng净le了shùyè树叶shàng上de的huīchén灰尘。
Nước mưa đã rửa sạch bụi bẩn trên những chiếc lá cây.
The rainwater washed away the dust on the leaves.
wǒmen我们xūyào需要díchú涤除xīnlíng心灵de的zá杂niàn念,bǎochí保持zhuānzhù专注。
Chúng ta cần tẩy trừ những tạp niệm trong tâm hồn để giữ sự tập trung.
We need to cleanse our minds of distracting thoughts and stay focused.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây