ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗涤标识
xǐdí biāozhì
Nhãn hướng dẫn giặt
Hán việt: tẩy địch tiêu thức
—

Gợi nhớ

Từ "洗涤标识" (xǐdí biāozhì) mang nghĩa "Nhãn hướng dẫn giặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 涤 (dí - địch): "Tẩy rửa" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 涤: Dùng dòng nước mát (氵) dội qua từng cành cây (条) để cuốn trôi hết mọi bụi bẩn bám lâu ngày, mang nghĩa là tẩy rửa, làm sạch (涤). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).

Thành phần cấu tạo

洗涤标识
xǐdí biāozhì
Nhãn hướng dẫn giặt
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
涤
dí • địch
Tẩy rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
条
Chữ Thiêu
con (dùng cho sông, cá, chân), sợi, chiếc / âm đọc (bên phải)
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhãn hướng dẫn giặt
Ví dụ (3)
gòumǎi购买yīfu衣服hòu后,jiànyì建议zǐxì仔细yuèdú阅读xǐdí洗涤biāoshí标识shàng上de的yùntàng熨烫wēndù温度xiànzhì限制。
Sau khi mua quần áo, khuyên bạn nên đọc kỹ giới hạn nhiệt độ là ủi trên nhãn hướng dẫn giặt.
After buying clothes, it is recommended to carefully read the ironing temperature limits on the care label.
zhè这jiàn件zhēn真sī丝chènshān衬衫de的xǐdí洗涤biāoshí标识shàng上biāoyǒu标有bù不kě可piǎobái漂白hé和shǒu手xǐ洗fúhào符号。
Nhãn giặt của chiếc áo sơ mi lụa tơ tằm này có ký hiệu cấm tẩy trắng và yêu cầu giặt tay.
The care label on this silk shirt features symbols for do not bleach and hand wash.
xǐdí洗涤biāoshí标识shàng上de的yìnzì印字bìxū必须nài耐mócā摩擦qiě且shuǐxǐ水洗hòu后bú不yì易tuìshǎi褪色móhu模糊。
Chữ in trên nhãn giặt phải chống mài mòn và không dễ bị phai mờ sau khi giặt giũ.
The printed text on the care label must be abrasion-resistant and not easily fade or blur after washing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây