ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迪
dí
dẫn dắt, khai mở; âm phiên trong tên riêng
Hán việt: địch
丨フ一丨一丶フ丶
8
出
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Bước đi tiên phong trên đường lớn (辶) chỉ rõ nguyên do và lối đi (由) để dẫn dắt, khai mở trí tuệ cho người sau (迪).

Thành phần cấu tạo

迪
dí
dẫn dắt, khai mở; âm phiên trong tên riêng
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
由
Do
Do / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / thành tố phiên âm
Nghĩa:dẫn dắt, khai mở; âm phiên trong tên riêng
Ví dụ (5)
zhè这běn本shū书qǐdí启迪le了wǒ我de的sīxiǎng思想。
Cuốn sách này đã khai sáng tư duy của tôi.
This book has enlightened my mind.
lǎoshī老师de的jiàohuì教诲shēnshēn深深de地qǐdí启迪le了wǒmen我们。
Những lời dạy bảo của thầy giáo đã khai sáng sâu sắc cho chúng tôi.
The teacher's guidance has deeply inspired us.
fùmǔ父母de的xùn训dí迪shǐ使tā他zǒushàng走上le了zhèngdào正道。
Sự hướng dẫn và dạy dỗ của cha mẹ đã giúp anh ấy bước đi trên con đường chân chính.
His parents' teachings set him on the right path.
qiánrén前人de的jīngyàn经验kěyǐ可以dǎo导dí迪hòurén后人。
Kinh nghiệm của người đi trước có thể hướng dẫn và khai sáng cho thế hệ sau.
The experience of those who came before can guide later generations.
dàzìrán大自然chángcháng常常néng能qǐdí启迪rénlèi人类de的chuàngzàolì创造力。
Thiên nhiên thường có thể khai mở và hướng dẫn sức sáng tạo của con người.
Nature often inspires human creativity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây