迪厅
—
Gợi nhớ
Từ "迪厅" (dítīng) mang nghĩa "Vũ trường / Sàn nhảy disco", kết hợp bởi 迪 (dí - địch): "dẫn dắt" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迪: Bước đi tiên phong trên đường lớn (辶) chỉ rõ nguyên do và lối đi (由) để dẫn dắt, khai mở trí tuệ cho người sau (迪). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迪厅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vũ trường / Sàn nhảy disco
Ví dụ (3)
许多年轻人喜欢在周末去迪厅释放压力。
Nhiều người trẻ thích đến vũ trường vào cuối tuần để giải tỏa áp lực.
Many young people like to go to discos on weekends to blow off steam.
那家新开的迪厅音乐声非常吵闹,我不喜欢。
Vũ trường mới mở kia tiếng nhạc ồn ào quá, tôi không thích.
The music at that newly opened disco is very loud and noisy; I don't like it.
我们在迪厅跳舞跳到午夜十二点才回学校。
Chúng tôi nhảy múa ở vũ trường đến tận 12 giờ đêm mới về trường học.
We danced at the disco until twelve midnight before returning to school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây