ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
启迪
qǐdí
khai sáng, mở mang trí tuệ
Hán việt: khải địch
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "启迪" (qǐdí) mang nghĩa "khai sáng, mở mang trí tuệ", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 迪 (dí - địch): "dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 迪: Bước đi tiên phong trên đường lớn (辶) chỉ rõ nguyên do và lối đi (由) để dẫn dắt, khai mở trí tuệ cho người sau (迪).

Thành phần cấu tạo

启迪
qǐdí
khai sáng, mở mang trí tuệ
启
qǐ • khải
mở
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
迪
dí • địch
dẫn dắt
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
由
Do
Do / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khai sáng, mở mang trí tuệ
Ví dụ (5)
zhè这běn本shū书qǐdí启迪le了wǒ我de的zhìhuì智慧。
Cuốn sách này đã khai sáng trí tuệ của tôi.
This book enlightened my mind.
lǎoshī老师dehuà的话gěi给le了wǒ我hěn很dà大de的qǐdí启迪。
Những lời của thầy giáo đã mang lại cho tôi sự mở mang trí tuệ sâu sắc.
The teacher's words gave me great inspiration.
hǎo好de的gùshì故事bùjǐn不仅néng能yúlè娱乐dúzhě读者,hái还néng能qǐdí启迪xīnlíng心灵。
Một câu chuyện hay không chỉ giúp người đọc giải trí mà còn có thể khai sáng tâm hồn.
A good story can not only entertain readers but also enlighten the soul.
zhè这cì次lǚxíng旅行qǐdí启迪le了tā他duì对rénshēng人生de的xīn新sīkǎo思考。
Chuyến đi này đã gợi mở và khai sáng cho anh ấy những suy nghĩ mới về cuộc sống.
This trip inspired him to think about life in a new way.
kēxué科学de的tànsuǒ探索guòchéng过程wǎngwǎng往往néng能qǐdí启迪rénlèi人类de的chuàngxīn创新sīwéi思维。
Quá trình khám phá khoa học thường có thể khai sáng tư duy đổi mới của con người.
The process of scientific exploration often inspires innovative thinking in humanity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây