开启
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开启" (kāiqǐ) mang nghĩa "khởi động, mở ra", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 启 (qǐ - khải): "mở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开启
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khởi động, mở ra
Ví dụ (5)
我们即将开启一段新的旅程。
Chúng ta sắp khởi động một hành trình mới.
We are about to embark on a new journey.
请点击按钮开启设备。
Vui lòng nhấp vào nút để khởi động thiết bị.
Please click the button to turn on the device.
这把钥匙能开启那扇大门。
Chiếc chìa khóa này có thể mở ra cánh cổng đó.
This key can open that gate.
新时代的序幕已经开启。
Bức màn của thời đại mới đã được mở ra.
The curtain has already risen on the new era.
他开启了自己的人生新篇章。
Anh ấy đã mở ra một chương mới cho cuộc đời mình.
He began a new chapter in his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây