ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
启动
qǐdòng
khởi động, bắt đầu
Hán việt: khải động
—

Gợi nhớ

Từ "启动" (qǐdòng) mang nghĩa "khởi động, bắt đầu", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

启动
qǐdòng
khởi động, bắt đầu
启
qǐ • khải
mở
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khởi động, bắt đầu
Ví dụ (3)
jīqì机器yǐjīng已经qǐdòng启动。
Máy móc đã được khởi động.
The machine has started up.
gōngsī公司qǐdòng启动le了xīn新xiàngmù项目。
Công ty đã bắt đầu dự án mới.
The company launched a new project.
diànnǎo电脑qǐdòng启动de得hěn很màn慢。
Máy tính khởi động rất chậm.
The computer boots up very slowly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây