启动
—
Gợi nhớ
Từ "启动" (qǐdòng) mang nghĩa "khởi động, bắt đầu", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 启动
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khởi động, bắt đầu
Ví dụ (3)
机器已经启动。
Máy móc đã được khởi động.
The machine has started up.
公司启动了新项目。
Công ty đã bắt đầu dự án mới.
The company launched a new project.
电脑启动得很慢。
Máy tính khởi động rất chậm.
The computer boots up very slowly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây