启蒙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "启蒙" (qǐméng) mang nghĩa "khai sáng, mở mang nhận thức", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 启蒙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai sáng, mở mang nhận thức
Ví dụ (5)
这套书是儿童英语启蒙的好教材。
Bộ sách này là tài liệu tốt để khai tâm tiếng Anh cho trẻ em.
This set of books is excellent material for children's early English education.
老师的一番话对我起到了启蒙的作用。
Những lời của thầy giáo đã có tác dụng khai sáng đối với tôi.
What the teacher said played an enlightening role for me.
启蒙运动对欧洲历史产生了深远的影响。
Phong trào Khai sáng đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với lịch sử châu Âu.
The Enlightenment had a profound impact on European history.
母亲是我音乐道路上的启蒙老师。
Mẹ là người thầy khai thông trên con đường âm nhạc của tôi.
My mother was my first music teacher.
哲学的目的之一就是启蒙大众的思想。
Một trong những mục đích của triết học chính là khai sáng tư tưởng cho quần chúng.
One of the aims of philosophy is to enlighten the public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây