承蒙
—
Gợi nhớ
Từ "承蒙" (chéng méng) mang nghĩa "lịch sự (được nhận, được chiếu cố)", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lịch sự (được nhận, được chiếu cố)
Ví dụ (3)
承蒙关照,不胜感激。
Được anh chiếu cố, tôi vô cùng cảm kích.
I am deeply grateful for your kind care and support.
承蒙各位厚爱,今天我才能站在这里。
Được sự yêu mến của mọi người, hôm nay tôi mới có thể đứng ở đây.
Thanks to everyone's great kindness, I am able to stand here today.
承蒙您的盛情邀请,我一定准时出席。
Được sự mời nhiệt tình của ông, tôi nhất định sẽ tham dự đúng giờ.
Thank you for your gracious invitation; I will certainly attend on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây