蒙古
—
Gợi nhớ
Từ "蒙古" (Měnggǔ) mang nghĩa "Mông Cổ", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 古 (gǔ - cổ): "Cổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蒙古
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mông Cổ
Ví dụ (3)
他来自蒙古。
Anh ấy đến từ Mông Cổ.
He comes from Mongolia.
蒙古的文化很有特色。
Văn hóa của Mông Cổ rất có nét riêng.
The culture of Mongolia is very distinctive.
我们在地图上找到了蒙古。
Chúng tôi đã tìm thấy Mông Cổ trên bản đồ.
We found Mongolia on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây