ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蒙古
Měnggǔ
Mông Cổ
Hán việt: mông cổ
—

Gợi nhớ

Từ "蒙古" (Měnggǔ) mang nghĩa "Mông Cổ", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 古 (gǔ - cổ): "Cổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古.

Thành phần cấu tạo

蒙古
Měnggǔ
Mông Cổ
蒙
mēng / méng / měng • mông
lừa
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che (phía giữa)
豕
Bộ Thỉ
Heo (phía dưới)
古
gǔ • cổ
Cổ
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mông Cổ
Ví dụ (3)
tā他láizì来自ménggǔ蒙古。
Anh ấy đến từ Mông Cổ.
He comes from Mongolia.
ménggǔ蒙古de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Mông Cổ rất có nét riêng.
The culture of Mongolia is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了ménggǔ蒙古。
Chúng tôi đã tìm thấy Mông Cổ trên bản đồ.
We found Mongolia on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây