古怪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "古怪" (gǔguài) mang nghĩa "kỳ quái", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 古怪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cổ quái, kỳ quái, lập dị, quái gở, kỳ dị (tính tình, hình dáng).
Ví dụ (5)
这位老画家的脾气很古怪,很少与人来往。
Tính khí của vị họa sĩ già này rất cổ quái (lập dị), rất ít khi qua lại với mọi người.
The old painter has a very eccentric temperament and rarely associates with others.
这个山洞里长满了形状古怪的石头。
Trong hang động này mọc đầy những tảng đá có hình thù kỳ quái.
The cave is full of strangely shaped rocks.
他穿着打扮十分古怪,引起了路人的注意。
Cách ăn mặc trang điểm của anh ta vô cùng quái dị, thu hút sự chú ý của người qua đường.
He was dressed very oddly, attracting the attention of passersby.
这是一个古怪的想法,但也许行得通。
Đây là một ý tưởng kỳ quặc, nhưng biết đâu lại thực hiện được.
It's a strange idea, but it might just work.
屋子里有一种古怪的味道。
Trong phòng có một mùi vị rất lạ lùng (khó tả).
There is a strange smell in the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây